发明
fā míng
Hán Việt: phát minh

发明 (fā míng) nghĩa là: phát minh

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 发明

发明 (fā míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát minh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to invent; invention.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt 发明 (tạo ra cái mới) và 发现 (tìm ra cái đã có).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个发明, không phải 一发明. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发明

是谁发明了电话?
Shì shéi fāmíng le diànhuà?
Ai đã phát minh ra điện thoại?
这是一项伟大的发明。
Zhè shì yí xiàng wěidà de fāmíng.
Đây là một phát minh vĩ đại.

Từ liên quan