彩票
cǎi piào
Hán Việt: thải phiếu

彩票 (cǎi piào) nghĩa là: vé số; xổ số

Ý nghĩa của 彩票

彩票 (cǎi piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vé số; xổ số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lottery ticket.

💡 Mẹo dùng: 中彩票 nghĩa là trúng số, 中 ở đây đọc zhòng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thải phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vé số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 彩票

他每周都买彩票。
Tā měi zhōu dōu mǎi cǎipiào.
Tuần nào anh ấy cũng mua vé số.
她的彩票中了大奖。
Tā de cǎipiào zhòng le dàjiǎng.
Vé số của cô ấy đã trúng giải lớn.

Từ liên quan