发言
Hán Việt: phát ngôn
发言 (fā yán) nghĩa là: phát biểu; lên tiếng
Ý nghĩa của 发言
发言 (fā yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát biểu; lên tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make a speech; statement; utterance.
💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 发了言, 发过言. 发言人 = người phát ngôn.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个发言, không phải 一发言. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát ngôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát biểu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发言
会上他第一个发言。
Huì shàng tā dì-yī ge fāyán.
Trong cuộc họp anh ấy phát biểu đầu tiên.
她的发言很精彩。
Tā de fāyán hěn jīngcǎi.
Bài phát biểu của cô ấy rất hay.