票
Hán Việt: phiếu
票 (piào) nghĩa là: vé; phiếu
Ý nghĩa của 票
票 (piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vé; phiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ticket; ballot; bank note.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 张. 车票 vé xe, 机票 vé máy bay, 门票 vé vào cửa.
Lượng từ đi kèm: 张 zhāng
Đếm là 一张票, không phải 一票. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vé" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 票
我买了两张电影票。
Wǒ mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào.
Tôi đã mua hai vé xem phim.
你的票在哪儿?
Nǐ de piào zài nǎr?
Vé của bạn ở đâu?