反而
Hán Việt: phản nhi
反而 (fǎn ér) nghĩa là: trái lại; ngược lại
Ý nghĩa của 反而
反而 (fǎn ér) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trái lại; ngược lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: instead; on the contrary; contrary (to expectations).
💡 Mẹo dùng: 不但不/没…,反而… = không những không… mà trái lại còn….
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trái lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反而
吃了药,病反而更重了。
Chī le yào, bìng fǎn'ér gèng zhòng le.
Uống thuốc rồi, bệnh ngược lại còn nặng hơn.
他不但不生气,反而笑了。
Tā búdàn bù shēngqì, fǎn'ér xiào le.
Anh ấy không những không giận mà ngược lại còn cười.