肥皂
Hán Việt: phì tạo
肥皂 (féi zào) nghĩa là: xà phòng
Ý nghĩa của 肥皂
肥皂 (féi zào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xà phòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soap; 條|条[tiáo].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块. 香皂 = xà phòng thơm.
Lượng từ đi kèm: 块
Đếm là 一块肥皂, không phải 一肥皂. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phì tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xà phòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 肥皂
请用肥皂洗手。
Qǐng yòng féizào xǐ shǒu.
Hãy rửa tay bằng xà phòng.
这块肥皂很香。
Zhè kuài féizào hěn xiāng.
Bánh xà phòng này rất thơm.