肺
Hán Việt: phế
肺 (fèi) nghĩa là: phổi
Ý nghĩa của 肺
肺 (fèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lung.
💡 Mẹo dùng: 肺炎 = viêm phổi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个肺, không phải 一肺. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 肺
吸烟对肺不好。
Xīyān duì fèi bù hǎo.
Hút thuốc không tốt cho phổi.
医生说他的肺有问题。
Yīshēng shuō tā de fèi yǒu wèntí.
Bác sĩ nói phổi của anh ấy có vấn đề.