化肥
Hán Việt: hóa phì
化肥 (huà féi) nghĩa là: phân bón hóa học; phân hóa học
Ý nghĩa của 化肥
化肥 (huà féi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân bón hóa học; phân hóa học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fertilizer.
💡 Mẹo dùng: Dạng rút gọn của 化学肥料.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hóa phì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân bón hóa học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 化肥
农民给庄稼施化肥。
Nóngmín gěi zhuāngjia shī huàféi.
Nông dân bón phân hóa học cho hoa màu.
用太多化肥对土地不好。
Yòng tài duō huàféi duì tǔdì bù hǎo.
Dùng quá nhiều phân hóa học không tốt cho đất.