妇女
Hán Việt: phụ nữ
妇女 (fù nǚ) nghĩa là: phụ nữ
Ý nghĩa của 妇女
妇女 (fù nǚ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phụ nữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: woman.
💡 Mẹo dùng: Chỉ phụ nữ trưởng thành; nói chung về nữ giới dùng 女性.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ nữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phụ nữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 妇女
三月八日是妇女节。
Sān yuè bā rì shì Fùnǚ Jié.
Ngày mùng tám tháng ba là ngày Phụ nữ.
很多妇女参加了这次活动。
Hěn duō fùnǚ cānjiā le zhè cì huódòng.
Nhiều phụ nữ đã tham gia hoạt động lần này.