付款
Hán Việt: phó khoản
付款 (fù kuǎn) nghĩa là: trả tiền; thanh toán
Ý nghĩa của 付款
付款 (fù kuǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trả tiền; thanh toán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pay a sum of money; payment.
💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 付了款. 付款方式 = phương thức thanh toán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phó khoản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trả tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 付款
您想用什么方式付款?
Nín xiǎng yòng shénme fāngshì fùkuǎn?
Ông muốn thanh toán bằng cách nào?
请在一周内付款。
Qǐng zài yì zhōu nèi fùkuǎn.
Xin thanh toán trong vòng một tuần.