改革
Hán Việt: cải cách
改革 (gǎi gé) nghĩa là: cải cách
Ý nghĩa của 改革
改革 (gǎi gé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cải cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reform; 種|种; 項|项[xiàng].
💡 Mẹo dùng: 改革开放 = cải cách mở cửa.
Lượng từ đi kèm: 次
Đếm là 一次改革, không phải 一改革. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cải cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cải cách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 改革
中国在1978年开始改革开放。
Zhōngguó zài yī jiǔ qī bā nián kāishǐ gǎigé kāifàng.
Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa năm 1978.
学校正在进行教育改革。
Xuéxiào zhèngzài jìnxíng jiàoyù gǎigé.
Trường học đang tiến hành cải cách giáo dục.