女孩儿
nǚ hái r
Hán Việt: nữ hài nhi

女孩儿 (nǚ hái r) nghĩa là: bé gái; con gái; cô gái

Ý nghĩa của 女孩儿

女孩儿 (nǚ hái r) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bé gái; con gái; cô gái. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Là biến thể nhi hóa của 女孩, thường nghe ở giọng Bắc Kinh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nữ hài nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bé gái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 女孩儿

那个女孩儿是我妹妹。
Nàge nǚháir shì wǒ mèimei.
Cô bé kia là em gái tôi.
这个女孩儿今年十岁了。
Zhège nǚháir jīnnián shí suì le.
Bé gái này năm nay mười tuổi rồi.

Từ liên quan