夫妇
Hán Việt: phu phụ
夫妇 (fū fù) nghĩa là: vợ chồng; đôi vợ chồng
Ý nghĩa của 夫妇
夫妇 (fū fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vợ chồng; đôi vợ chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a (married) couple; husband and wife.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 夫妻; lượng từ 对; hay đứng sau họ tên hoặc cách xưng hô.
Lượng từ đi kèm: 对 duì
Đếm là 一对夫妇, không phải 一夫妇. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phu phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vợ chồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 夫妇
这对夫妇结婚三十年了。
Zhè duì fūfù jiéhūn sānshí nián le.
Đôi vợ chồng này cưới nhau ba mươi năm rồi.
王先生夫妇今天来做客。
Wáng xiānsheng fūfù jīntiān lái zuòkè.
Vợ chồng ông Vương hôm nay đến chơi.