干脆
Hán Việt: can thúy
干脆 (gān cuì) nghĩa là: dứt khoát; thẳng thắn; chi bằng; đơn giản là
Ý nghĩa của 干脆
干脆 (gān cuì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dứt khoát; thẳng thắn; chi bằng; đơn giản là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: straightforward; clear-cut; blunt (e.g. statement).
💡 Mẹo dùng: Làm phó từ nghĩa 'chi bằng, dứt khoát' đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "can thúy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dứt khoát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 干脆
他说话很干脆,从不拖拉。
Tā shuōhuà hěn gāncuì, cóng bù tuōlā.
Anh ấy nói năng rất dứt khoát, không bao giờ dài dòng.
既然不想去,干脆别去了。
Jìrán bù xiǎng qù, gāncuì bié qù le.
Đã không muốn đi thì dứt khoát đừng đi nữa.