刺激
cì jī
Hán Việt: thứ kích

刺激 (cì jī) nghĩa là: kích thích; gây sốc; kích động

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 刺激

刺激 (cì jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kích thích; gây sốc; kích động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to provoke; to irritate; to upset.

💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như tính từ: 很刺激 = rất phấn khích, gay cấn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thứ kích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kích thích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 刺激

这个消息对他刺激很大。
Zhège xiāoxi duì tā cìjī hěn dà.
Tin này khiến anh ấy sốc rất lớn.
坐过山车很刺激。
Zuò guòshānchē hěn cìjī.
Chơi tàu lượn rất kích thích.

Từ liên quan