广场
Hán Việt: quảng trường
广场 (guǎng chǎng) nghĩa là: quảng trường
Ý nghĩa của 广场
广场 (guǎng chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quảng trường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public square; plaza.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 座. 广场舞 = nhảy quảng trường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quảng trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quảng trường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 广场
天安门广场非常大。
Tiān'ānmén guǎngchǎng fēicháng dà.
Quảng trường Thiên An Môn rất rộng.
晚上很多人在广场上跳舞。
Wǎnshang hěn duō rén zài guǎngchǎng shàng tiàowǔ.
Buổi tối nhiều người nhảy múa trên quảng trường.