市场
shì chǎng
Hán Việt: thị trường

市场 (shì chǎng) nghĩa là: chợ; thị trường

Ý nghĩa của 市场

市场 (shì chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chợ; thị trường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: marketplace; market (also in abstract).

💡 Mẹo dùng: Vừa là chợ (nơi mua bán) vừa là thị trường (kinh tế).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thị trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 市场

妈妈去市场买菜了。
Māma qù shìchǎng mǎi cài le.
Mẹ đi chợ mua thức ăn rồi.
这种产品在市场上很受欢迎。
Zhè zhǒng chǎnpǐn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng.
Loại sản phẩm này rất được ưa chuộng trên thị trường.

Từ liên quan