广播
Hán Việt: quảng bá
广播 (guǎng bō) nghĩa là: phát thanh; truyền thanh; phát sóng
Ý nghĩa của 广播
广播 (guǎng bō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát thanh; truyền thanh; phát sóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: broadcast; broadcasting; to broadcast.
💡 Mẹo dùng: 听广播 = nghe đài; 广播电台 = đài phát thanh. Cũng là động từ: 广播通知.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个广播, không phải 一广播. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quảng bá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát thanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 广播
我每天早上听广播。
Wǒ měi tiān zǎoshang tīng guǎngbō.
Mỗi sáng tôi nghe đài.
广播里说飞机要晚点了。
Guǎngbō lǐ shuō fēijī yào wǎndiǎn le.
Loa phát thanh thông báo máy bay sẽ bị muộn.