广泛
Hán Việt: quảng phiếm
广泛 (guǎng fàn) nghĩa là: rộng rãi; rộng khắp; phong phú
Ý nghĩa của 广泛
广泛 (guǎng fàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rộng rãi; rộng khắp; phong phú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: extensive; wide range.
💡 Mẹo dùng: 广泛 (phạm vi rộng) khác 广大 (diện tích lớn, số người đông).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quảng phiếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rộng rãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 广泛
他的兴趣很广泛。
Tā de xìngqù hěn guǎngfàn.
Sở thích của anh ấy rất phong phú.
这项技术已经得到广泛应用。
Zhè xiàng jìshù yǐjīng dédào guǎngfàn yìngyòng.
Công nghệ này đã được ứng dụng rộng rãi.