场
Hán Việt: trường
场 (chǎng) nghĩa là: trận; buổi; cuộc; sân bãi
Ý nghĩa của 场
场 (chǎng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là trận; buổi; cuộc; sân bãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: large place used for a specific purpose; stage; scene (of a play).
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho 比赛, 电影, 雨, 病; danh từ: 机场, 市场, 广场.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 场
昨天有一场足球比赛。
Zuótiān yǒu yì chǎng zúqiú bǐsài.
Hôm qua có một trận bóng đá.
我们看了一场电影。
Wǒmen kànle yì chǎng diànyǐng.
Chúng tôi đã xem một buổi chiếu phim.