规矩
Hán Việt: quy củ
规矩 (guī ju) nghĩa là: quy củ; phép tắc; lễ phép; nề nếp
Ý nghĩa của 规矩
规矩 (guī ju) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy củ; phép tắc; lễ phép; nề nếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. compass and set square; fig. established standard; rule.
💡 Mẹo dùng: Danh từ (phép tắc) hoặc tính từ (nề nếp, đứng đắn); 守规矩 = giữ khuôn phép.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy củ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy củ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 规矩
每个家庭都有自己的规矩。
Měi gè jiātíng dōu yǒu zìjǐ de guīju.
Mỗi gia đình đều có nề nếp riêng.
这个孩子很懂规矩。
Zhège háizi hěn dǒng guīju.
Đứa trẻ này rất biết phép tắc.