泛滥
Hán Việt: phiếm lạm
泛滥 (fàn làn) nghĩa là: tràn lan; lan tràn; nước tràn bờ
Ý nghĩa của 泛滥
泛滥 (fàn làn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tràn lan; lan tràn; nước tràn bờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in flood; to overflow (the banks); to inundate.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là nước tràn bờ; nghĩa bóng chỉ cái xấu lan tràn khó kiểm soát.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiếm lạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tràn lan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 泛滥
大雨过后,河水泛滥成灾。
Dàyǔ guòhòu, héshuǐ fànlàn chéng zāi.
Sau trận mưa lớn, nước sông tràn bờ gây tai họa.
网上的假消息到处泛滥。
Wǎng shàng de jiǎ xiāoxi dàochù fànlàn.
Tin giả trên mạng tràn lan khắp nơi.