机器
jī qì
Hán Việt: cơ khí

机器 (jī qì) nghĩa là: máy; máy móc

Ý nghĩa của 机器

机器 (jī qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy; máy móc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: machine; 部; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 台. 机器人 = người máy.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一台机器, không phải 一机器. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机器

这台机器坏了。
Zhè tái jīqì huài le.
Cái máy này hỏng rồi.
工厂里有很多机器。
Gōngchǎng lǐ yǒu hěn duō jīqì.
Trong nhà máy có rất nhiều máy móc.

Từ liên quan