伙伴
huǒ bàn
Hán Việt: hỏa bạn

伙伴 (huǒ bàn) nghĩa là: bạn; đồng bạn; đối tác

Ý nghĩa của 伙伴

伙伴 (huǒ bàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạn; đồng bạn; đối tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: partner; companion; comrade.

💡 Mẹo dùng: 合作伙伴 = đối tác; 小伙伴 = bạn nhỏ, bạn bè.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hỏa bạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 伙伴

他是我最好的伙伴。
Tā shì wǒ zuì hǎo de huǒbàn.
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
我们是合作伙伴。
Wǒmen shì hézuò huǒbàn.
Chúng tôi là đối tác hợp tác.

Từ liên quan