嘉宾
jiā bīn
Hán Việt: gia tân

嘉宾 (jiā bīn) nghĩa là: khách quý; khách mời

Ý nghĩa của 嘉宾

嘉宾 (jiā bīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách quý; khách mời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: esteemed guest; honored guest; guest (on a show).

💡 Mẹo dùng: Trang trọng, dùng trong sự kiện, chương trình truyền hình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "gia tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách quý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 嘉宾

今天的嘉宾是一位著名作家。
Jīntiān de jiābīn shì yī wèi zhùmíng zuòjiā.
Khách mời hôm nay là một nhà văn nổi tiếng.
欢迎各位嘉宾的到来。
Huānyíng gè wèi jiābīn de dàolái.
Hoan nghênh các vị khách quý đã đến.

Từ liên quan