夹子
jiā zi
Hán Việt: giáp tử

夹子 (jiā zi) nghĩa là: cái kẹp; kẹp giấy; cặp tài liệu

Ý nghĩa của 夹子

夹子 (jiā zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái kẹp; kẹp giấy; cặp tài liệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clip; clamp; tongs.

💡 Mẹo dùng: 夹 làm động từ = kẹp, gắp (夹菜 = gắp thức ăn).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giáp tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái kẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 夹子

用夹子把这些纸夹起来。
Yòng jiāzi bǎ zhèxiē zhǐ jiā qǐlái.
Dùng kẹp kẹp những tờ giấy này lại.
她买了一个新夹子。
Tā mǎi le yī ge xīn jiāzi.
Cô ấy mua một cái kẹp mới.

Từ liên quan