家乡
Hán Việt: gia hương
家乡 (jiā xiāng) nghĩa là: quê hương; quê nhà
Ý nghĩa của 家乡
家乡 (jiā xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quê hương; quê nhà. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hometown; native place.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 老家 (khẩu ngữ), 故乡 (văn viết).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个家乡, không phải 一家乡. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gia hương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quê hương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 家乡
我的家乡在南方。
Wǒ de jiāxiāng zài nánfāng.
Quê tôi ở miền Nam.
春节我要回家乡。
Chūnjié wǒ yào huí jiāxiāng.
Tết tôi sẽ về quê.