狡猾
Hán Việt: giảo hoạt
狡猾 (jiǎo huá) nghĩa là: giảo hoạt; xảo quyệt; ranh ma
Ý nghĩa của 狡猾
狡猾 (jiǎo huá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giảo hoạt; xảo quyệt; ranh ma. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crafty; cunning; sly.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu. Trái nghĩa: 老实 (thật thà).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giảo hoạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giảo hoạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 狡猾
狐狸很狡猾。
Húli hěn jiǎohuá.
Con cáo rất ranh ma.
他是个狡猾的商人。
Tā shì ge jiǎohuá de shāngrén.
Ông ta là một thương nhân xảo quyệt.