角度
Hán Việt: giác độ
角度 (jiǎo dù) nghĩa là: góc độ; góc nhìn
Ý nghĩa của 角度
角度 (jiǎo dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là góc độ; góc nhìn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: angle; point of view.
💡 Mẹo dùng: 从…的角度来看 = xét từ góc độ...
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giác độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "góc độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 角度
我们从另一个角度看问题。
Wǒmen cóng lìng yī ge jiǎodù kàn wèntí.
Chúng ta nhìn vấn đề từ một góc độ khác.
这个角度拍照很好看。
Zhège jiǎodù pāizhào hěn hǎokàn.
Chụp ảnh ở góc này rất đẹp.