阶段
jiē duàn
Hán Việt: giai đoạn

阶段 (jiē duàn) nghĩa là: giai đoạn; chặng; thời kỳ

Ý nghĩa của 阶段

阶段 (jiē duàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giai đoạn; chặng; thời kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stage; section; phase.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. Hay gặp: 第一阶段, 现阶段 (giai đoạn hiện nay).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个阶段, không phải 一阶段. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giai đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giai đoạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 阶段

这个项目进入了新的阶段。
Zhège xiàngmù jìnrù le xīn de jiēduàn.
Dự án này đã bước vào giai đoạn mới.
学习外语要一个阶段一个阶段来。
Xuéxí wàiyǔ yào yī gè jiēduàn yī gè jiēduàn lái.
Học ngoại ngữ phải đi từng giai đoạn một.

Từ liên quan