节
Hán Việt: tiết
节 (jié) nghĩa là: tiết (học); đốt; toa; ngày lễ
Ý nghĩa của 节
节 (jié) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiết (học); đốt; toa; ngày lễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: festival; holiday; node.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho tiết học, đốt tre, toa tàu; cũng có nghĩa lễ tết (春节).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个节, không phải 一节. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiết (học)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 节
今天上午我们有四节课。
Jīntiān shàngwǔ wǒmen yǒu sì jié kè.
Sáng nay chúng tôi có bốn tiết học.
这节课的内容很重要。
Zhè jié kè de nèiróng hěn zhòngyào.
Nội dung tiết học này rất quan trọng.