解放
Hán Việt: giải phóng
解放 (jiě fàng) nghĩa là: giải phóng; giải thoát
Ý nghĩa của 解放
解放 (jiě fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải phóng; giải thoát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to liberate; to emancipate; liberation.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đất nước, con người, sức lao động: 思想解放 (giải phóng tư tưởng).
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次解放, không phải 一解放. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải phóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解放
机器把人们从重活中解放出来。
Jīqì bǎ rénmen cóng zhònghuó zhōng jiěfàng chūlai.
Máy móc giải phóng con người khỏi những việc nặng nhọc.
这座城市是那一年解放的。
Zhè zuò chéngshì shì nà yī nián jiěfàng de.
Thành phố này được giải phóng vào năm đó.