理解
Hán Việt: lý giải
理解 (lǐ jiě) nghĩa là: hiểu; thấu hiểu; lý giải
Ý nghĩa của 理解
理解 (lǐ jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiểu; thấu hiểu; lý giải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to comprehend; to understand; comprehension.
💡 Mẹo dùng: 理解 (hiểu sâu, thông cảm) khác 懂/明白 (hiểu thông thường).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiểu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理解
我完全理解你的感受。
Wǒ wánquán lǐjiě nǐ de gǎnshòu.
Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác của bạn.
这篇文章很难理解。
Zhè piān wénzhāng hěn nán lǐjiě.
Bài văn này rất khó hiểu.