演员
Hán Việt: diễn viên
演员 (yǎn yuán) nghĩa là: diễn viên
Ý nghĩa của 演员
演员 (yǎn yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là diễn viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: actor or actress; performer; 位.
💡 Mẹo dùng: 男演员 = nam diễn viên; 女演员 = nữ diễn viên.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个演员, không phải 一演员. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diễn viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "diễn viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 演员
她是一位有名的演员。
Tā shì yí wèi yǒumíng de yǎnyuán.
Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.
我小时候想当演员。
Wǒ xiǎoshíhou xiǎng dāng yǎnyuán.
Hồi nhỏ tôi muốn làm diễn viên.