戒指
Hán Việt: giới chỉ
戒指 (jiè zhi) nghĩa là: nhẫn; chiếc nhẫn
Ý nghĩa của 戒指
戒指 (jiè zhi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhẫn; chiếc nhẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (finger) ring.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 枚 hoặc 个. 戴戒指 = đeo nhẫn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giới chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 戒指
她手上戴着一枚金戒指。
Tā shǒu shàng dài zhe yī méi jīn jièzhi.
Trên tay cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
这个戒指是奶奶留下的。
Zhège jièzhi shì nǎinai liú xià de.
Chiếc nhẫn này là bà nội để lại.