zhǐ
Hán Việt: chỉ

指 (zhǐ) nghĩa là: chỉ; trỏ; ngón tay

Ý nghĩa của

(zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ; trỏ; ngón tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: finger; to point at or to; to indicate or refer to.

💡 Mẹo dùng: Danh từ: 手指 = ngón tay; 指的是 = ý nói là.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他指着地图说。
Tā zhǐ zhe dìtú shuō.
Anh ấy chỉ vào bản đồ và nói.
这个词指的是什么?
Zhège cí zhǐ de shì shénme?
Từ này chỉ điều gì?

Từ liên quan