指导
Hán Việt: chỉ đạo
指导 (zhǐ dǎo) nghĩa là: hướng dẫn; chỉ đạo; sự chỉ dẫn
Ý nghĩa của 指导
指导 (zhǐ dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hướng dẫn; chỉ đạo; sự chỉ dẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guide; to give directions; to direct.
💡 Mẹo dùng: Mang tính chuyên môn; 指导老师 là giáo viên hướng dẫn.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个指导, không phải 一指导. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hướng dẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 指导
老师指导我们做实验。
Lǎoshī zhǐdǎo wǒmen zuò shíyàn.
Thầy giáo hướng dẫn chúng tôi làm thí nghiệm.
非常感谢您的指导。
Fēicháng gǎnxiè nín de zhǐdǎo.
Rất cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy.