指标
Hán Việt: chỉ tiêu
指标 (zhǐ biāo) nghĩa là: chỉ tiêu, chỉ số; mức quy định
Ý nghĩa của 指标
指标 (zhǐ biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ tiêu, chỉ số; mức quy định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: norm; index; target.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 经济指标, 完成指标, 各项指标.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉ tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ tiêu, chỉ số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 指标
今年的生产指标提高了。
Jīnnián de shēngchǎn zhǐbiāo tígāo le.
Chỉ tiêu sản xuất năm nay đã được nâng lên.
他们完成了各项指标。
Tāmen wánchéng le gè xiàng zhǐbiāo.
Họ đã hoàn thành các chỉ tiêu.