指定
zhǐ dìng
Hán Việt: chỉ định

指定 (zhǐ dìng) nghĩa là: chỉ định, chỉ rõ; quy định sẵn

Ý nghĩa của 指定

指定 (zhǐ dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ định, chỉ rõ; quy định sẵn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty.

💡 Mẹo dùng: Chỉ định người hoặc nơi chốn đã được xác định trước, mang tính bắt buộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chỉ định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ định, chỉ rõ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 指定

老师指定我做代表。
Lǎoshī zhǐdìng wǒ zuò dàibiǎo.
Thầy giáo chỉ định tôi làm đại diện.
请在指定的地点等我。
Qǐng zài zhǐdìng de dìdiǎn děng wǒ.
Hãy đợi tôi ở địa điểm đã chỉ định.

Từ liên quan