描写
Hán Việt: miêu tả
描写 (miáo xiě) nghĩa là: miêu tả; mô tả
Ý nghĩa của 描写
描写 (miáo xiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là miêu tả; mô tả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to describe; to depict; to portray.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng trong văn học; 描述 dùng rộng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "miêu tả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miêu tả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 描写
这篇文章描写了家乡的风景。
Zhè piān wénzhāng miáoxiě le jiāxiāng de fēngjǐng.
Bài văn này miêu tả phong cảnh quê hương.
作者对人物的描写很生动。
Zuòzhě duì rénwù de miáoxiě hěn shēngdòng.
Tác giả miêu tả nhân vật rất sinh động.