写作
xiě zuò
Hán Việt: tả tác

写作 (xiě zuò) nghĩa là: sáng tác; viết lách; viết văn

Ý nghĩa của 写作

写作 (xiě zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng tác; viết lách; viết văn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: writing; written works.

💡 Mẹo dùng: Là động từ không mang tân ngữ; muốn nói viết gì thì dùng 写.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tả tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 写作

他每天坚持写作两个小时。
Tā měitiān jiānchí xiězuò liǎng ge xiǎoshí.
Anh ấy kiên trì viết hai tiếng mỗi ngày.
写作能力需要慢慢培养。
Xiězuò nénglì xūyào mànmàn péiyǎng.
Năng lực viết cần được bồi dưỡng dần dần.

Từ liên quan