面临
miàn lín
Hán Việt: diện lâm

面临 (miàn lín) nghĩa là: đứng trước; đối mặt với; gặp phải

Ý nghĩa của 面临

面临 (miàn lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng trước; đối mặt với; gặp phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to face sth; to be confronted with.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 困难, 问题, 挑战, 危机.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diện lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 面临

公司正面临很大的困难。
Gōngsī zhèng miànlín hěn dà de kùnnan.
Công ty đang đứng trước khó khăn rất lớn.
毕业生面临找工作的压力。
Bìyèshēng miànlín zhǎo gōngzuò de yālì.
Sinh viên tốt nghiệp đối mặt với áp lực tìm việc.

Từ liên quan