命令
Hán Việt: mệnh lệnh
命令 (mìng lìng) nghĩa là: ra lệnh; mệnh lệnh; lệnh
Ý nghĩa của 命令
命令 (mìng lìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra lệnh; mệnh lệnh; lệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: order; command; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa động từ. 下命令 = ra lệnh.
Lượng từ đi kèm: 道
Đếm là 一道命令, không phải 一命令. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mệnh lệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra lệnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 命令
上级命令我们马上出发。
Shàngjí mìnglìng wǒmen mǎshàng chūfā.
Cấp trên ra lệnh chúng tôi xuất phát ngay.
士兵必须服从命令。
Shìbīng bìxū fúcóng mìnglìng.
Binh lính phải tuân theo mệnh lệnh.