使命
Hán Việt: sử mệnh
使命 (shǐ mìng) nghĩa là: sứ mệnh; nhiệm vụ được giao phó
Ý nghĩa của 使命
使命 (shǐ mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sứ mệnh; nhiệm vụ được giao phó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mission (diplomatic or other); set task.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 任务, mang ý nghĩa thiêng liêng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sử mệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sứ mệnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 使命
他觉得教书是自己的使命。
Tā juéde jiāoshū shì zìjǐ de shǐmìng.
Anh ấy cho rằng dạy học là sứ mệnh của mình.
他们顺利完成了这次使命。
Tāmen shùnlì wánchéng le zhè cì shǐmìng.
Họ đã hoàn thành thuận lợi sứ mệnh lần này.