寿命
Hán Việt: thọ mệnh
寿命 (shòu mìng) nghĩa là: tuổi thọ
Ý nghĩa của 寿命
寿命 (shòu mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuổi thọ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: life span; life expectancy.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả người lẫn máy móc, đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thọ mệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuổi thọ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寿命
人的寿命越来越长。
Rén de shòumìng yuè lái yuè cháng.
Tuổi thọ của con người ngày càng dài.
这种电池的寿命很短。
Zhè zhǒng diànchí de shòumìng hěn duǎn.
Tuổi thọ của loại pin này rất ngắn.