命运
Hán Việt: mệnh vận
命运 (mìng yùn) nghĩa là: số phận; vận mệnh
Ý nghĩa của 命运
命运 (mìng yùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là số phận; vận mệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fate; destiny.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个命运, không phải 一命运. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mệnh vận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "số phận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 命运
他相信命运是可以改变的。
Tā xiāngxìn mìngyùn shì kěyǐ gǎibiàn de.
Anh ấy tin rằng số phận có thể thay đổi.
这本书讲的是一个女人的命运。
Zhè běn shū jiǎng de shì yí ge nǚrén de mìngyùn.
Cuốn sách này kể về số phận của một người phụ nữ.