名胜
Hán Việt: danh thắng
名胜 (míng shèng) nghĩa là: danh lam thắng cảnh; thắng cảnh
Ý nghĩa của 名胜
名胜 (míng shèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là danh lam thắng cảnh; thắng cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a place famous for its scenery or historical relics; scenic spot.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng trong cụm 名胜古迹.
Lượng từ đi kèm: 处 chù
Đếm là 一处名胜, không phải 一名胜. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh thắng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "danh lam thắng cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名胜
长城是中国著名的名胜。
Chángchéng shì Zhōngguó zhùmíng de míngshèng.
Vạn Lý Trường Thành là danh thắng nổi tiếng của Trung Quốc.
我们参观了很多名胜古迹。
Wǒmen cānguān le hěn duō míngshèng gǔjì.
Chúng tôi tham quan rất nhiều danh lam thắng cảnh.