革命
gé mìng
Hán Việt: cách mệnh

革命 (gé mìng) nghĩa là: cách mạng

Ý nghĩa của 革命

革命 (gé mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cách mạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: revolution; revolutionary (politics).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 场, 次. Cũng dùng như tính từ: 革命精神.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一次革命, không phải 一革命. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cách mệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cách mạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 革命

这场革命改变了国家的历史。
Zhè chǎng gémìng gǎibiàn le guójiā de lìshǐ.
Cuộc cách mạng này đã thay đổi lịch sử đất nước.
互联网带来了一场信息革命。
Hùliánwǎng dài lái le yì chǎng xìnxī gémìng.
Internet đã mang đến một cuộc cách mạng thông tin.

Từ liên quan