奇妙
Hán Việt: kỳ diệu
奇妙 (qí miào) nghĩa là: kỳ diệu; kỳ lạ mà thú vị
Ý nghĩa của 奇妙
奇妙 (qí miào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ diệu; kỳ lạ mà thú vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fantastic; wonderful.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ diệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ diệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奇妙
大自然的世界真是奇妙。
Dàzìrán de shìjiè zhēnshi qímiào.
Thế giới tự nhiên thật là kỳ diệu.
这本书里有很多奇妙的故事。
Zhè běn shū lǐ yǒu hěn duō qímiào de gùshi.
Trong cuốn sách này có rất nhiều câu chuyện kỳ diệu.