美妙
měi miào
Hán Việt: mỹ diệu

美妙 (měi miào) nghĩa là: tuyệt diệu; tuyệt vời

Ý nghĩa của 美妙

美妙 (měi miào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyệt diệu; tuyệt vời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beautiful; wonderful; splendid.

💡 Mẹo dùng: Tả âm thanh, cảm giác, kỷ niệm; không tả ngoại hình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mỹ diệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyệt diệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 美妙

这首歌的旋律很美妙。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn měimiào.
Giai điệu của bài hát này thật tuyệt diệu.
那是一段美妙的回忆。
Nà shì yī duàn měimiào de huíyì.
Đó là một ký ức tuyệt vời.

Từ liên quan